Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
Something gay that Doug said once.
Sucks that we wont have any chowder pups going =(
viết bởi Bobbo2333 21 Tháng sáu, 2009
3 5

Words related to chowder pup:

doug homosexual made-up stupid word