Top Definition
A person who makes people chuckle
'Haha you make me laugh so much, you're such a chuckle maker!'
viết bởi Pollage 28 Tháng hai, 2008
6 Words related to chuckle maker

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×