Top Definition
able to be chuckled at
Chad's face is chuckleable.
#chad #face #chuckle #chortle #turtles
viết bởi Stacy Dragon 05 Tháng ba, 2009
5 Words related to chuckleable
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×