Top Definition
(Hindi)A large sip, generally of alcohol
A chusky of brandy will keep you warm
viết bởi Greenlawns Gujju 21 Tháng năm, 2009
2 more definitions
10 Words related to chusky
Chubby/ Husky. An overweight individual.
That woman is so chusky her gut is hanging out her pants.
viết bởi Jess Thompson 06 Tháng mười, 2006
adj; heavier weighted individuals who typically carry their weight well but are getting sloppy looking.
Ralph's weight is changing from the husky lumberjack type to chubby Steelers fans with nachos side of looking chusky.
viết bởi blackbeard-ent 28 Tháng mười hai, 2014

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×