Derrived from the term "Claggical World"

Can mean anything you want it to.
You're such a hopeless cladge!

I love your striped professor jacket! It's so cladge!
viết bởi The Cladgest 07 Tháng mười hai, 2004
5 Words related to cladge
(Noun, Adjective, Verb, Adverb)

See examples.
1. That neon pink zipper pull on his windbreaker coat is SO cladge!

2. You had to go and cladge it up, didn't you?

3. Quincy, why don't you quit being such a cladge and take your hands off that man's belongings?

4. If you had just acted a little more cladgely then we could have made it to the polka party on time.
viết bởi gafhater 06 Tháng mười hai, 2004
Female gym goers.
You missed out on some right sweaty cladge at the gym earlier.
viết bởi Jim_Thrush 20 Tháng mười, 2009

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×