Top Definition
To customize style of speech to the audience or group being addressed.
She talks street to her friends at school, but when she is with her family, she is code switching and speaks proper English.
#hypocrite #fake #two-faced #jive #lingo
viết bởi Cody Switcher 14 Tháng sáu, 2007
6 Words related to code switching
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×