Top Definition
n. A phone call that comes in without any warning or explanation from the person who transferred the call.
"A common business call nightmare these days is to get passed from person to person as a cold transfer, which means you have to explain your problem to each new listener."
viết bởi hesk 24 Tháng chín, 2009
5 Words related to cold transfer

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×