Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là seagulling:
 
1.
The act of a material or substance breaking or falling apart.
When we pressed the launch button, our rocket just suddenly combusted. Six months for just one big combustion.
viết bởi XxJake474xX 18 Tháng năm, 2008
16 8
 
2.
When something goes off with a bang or an event was heavy
Yo, dat dance was combustion
viết bởi guardian 24 Tháng mười, 2003
10 25