Top Definition
to break a component into its horizontal and vertical components by means of trigonometry and right triangles.
lets componematize that 40 degree angle right quick.
viết bởi babolonfivefanatic 16 Tháng mười một, 2006
5 Words related to componematize

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×