Top Definition
A fusion of Confuse and Frustrate.
The mathematical problem confustled me
#confustle #confustled #confustling #confuse #frustrate
viết bởi Elijah Shipe 07 Tháng một, 2007
5 Words related to confustle
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×