1. To have a conversation; the exchange of conversation.

2. Shoot the Breeze
I would like to conversate with you now about your idea but I am already late for a meeting.

Let's just kick back and conversate.
viết bởi Sreyem 26 Tháng sáu, 2010
A conversation which takes place in the shower.
1. Each person must be showering

2. Each person must be fully nude

3. Each person must be in a separate stall
Hey want to go conversate after the game?
viết bởi westegghall 12 Tháng sáu, 2010
For somebody to watch others converse
Brittany's mom had to conversate her and her friend
viết bởi HinkerDinker 28 Tháng sáu, 2010
To partake in a conversation
"You are so easy to conversate with" said Bill to Jill
viết bởi Bengina27 03 Tháng năm, 2009
to converse. to hold a conversation.
"Conversate sex on the first date"
viết bởi Bengwell 20 Tháng mười hai, 2007
Word that ignorant reporters use in order to sound intelligent when speaking to President of the United States. Usually causes embarrasment to all those of the reporter's race.
"The two people began to conversate when the President entered."
viết bởi Cody A. 26 Tháng một, 2006
To talk, create a conversation.
Man, that girl is so pretty. I'm going to conversate with her.
viết bởi Laureeen. 15 Tháng tư, 2008

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×