To partake in a conversation
"You are so easy to conversate with" said Bill to Jill
viết bởi Bengina27 03 Tháng năm, 2009
For somebody to watch others converse
Brittany's mom had to conversate her and her friend
viết bởi HinkerDinker 28 Tháng sáu, 2010
to converse. to hold a conversation.
"Conversate sex on the first date"
viết bởi Bengwell 20 Tháng mười hai, 2007
Word that ignorant reporters use in order to sound intelligent when speaking to President of the United States. Usually causes embarrasment to all those of the reporter's race.
"The two people began to conversate when the President entered."
viết bởi Cody A. 26 Tháng một, 2006
To talk, create a conversation.
Man, that girl is so pretty. I'm going to conversate with her.
viết bởi Laureeen. 15 Tháng tư, 2008
Having a conversation such as, to conversate.
We conversated rather than, we had a conversation.
viết bởi xXGODLESSNESSXx 18 Tháng năm, 2008
to have a casual chat that ultimately leads to casual sex
"I wasn't cheating on my wife with her, she and I would just hang out and conversate every so often."
viết bởi Joe Sheezy 22 Tháng mười hai, 2007
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.