to converse. to hold a conversation.
"Conversate sex on the first date"
viết bởi Bengwell 20 Tháng mười hai, 2007
Word that ignorant reporters use in order to sound intelligent when speaking to President of the United States. Usually causes embarrasment to all those of the reporter's race.
"The two people began to conversate when the President entered."
viết bởi Cody A. 26 Tháng một, 2006
To talk, create a conversation.
Man, that girl is so pretty. I'm going to conversate with her.
viết bởi Laureeen. 15 Tháng tư, 2008
Having a conversation such as, to conversate.
We conversated rather than, we had a conversation.
viết bởi xXGODLESSNESSXx 18 Tháng năm, 2008
to have a casual chat that ultimately leads to casual sex
"I wasn't cheating on my wife with her, she and I would just hang out and conversate every so often."
viết bởi Joe Sheezy 22 Tháng mười hai, 2007
1. to talk while having sex about things other than sex
2. to have a conversation in bed

Brian and I conversate often when we fuck. We talk about everything from physics to what's for lunch.
viết bởi PookiePoo 23 Tháng chín, 2007
To sate *or satisfy* someone's need for conversation. Opposite of convothirst. Often used in ebonics to add a "intellectual" flare to their speech.
girl 1: "Girl, we needs to conversate."
girl 2: "fer reals, did you see how fake her breasteses were?"
viết bởi Xian Haos 18 Tháng tư, 2005

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.