Top Definition
The action of pushing an old woman off of a moving motorised vehicle.
She was cornebodged at Elm Street last friday.
#cornebodged #granny #vehicle #attack #beef #shank #mugged
viết bởi Dr. Edward Egglesworth 27 Tháng tư, 2008
6 Words related to cornebodged
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×