Top Definition
Young business men and women taking a grown up trip to the beach over Memorial Day weekend.
We went down to Destin for Corporate Spring Break.
viết bởi SethM 19 Tháng mười, 2007
5 Words related to corporate spring break

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×