tìm từ bất kỳ, như là hipster:
 
1.
An exaggerated cracking of your bones.
The doctor said I had crackliosis.
viết bởi JCrack 01 Tháng mười hai, 2006

Words related to crackliosis

crack lee man oh sis
 
2.
An exaggerated cracking of your bones.
The doctor said I had crackliosis.
viết bởi JCrack 01 Tháng mười hai, 2006