Top Definition
An exaggerated cracking of your bones.
The doctor said I had crackliosis.
viết bởi JCrack 01 Tháng mười hai, 2006
5 Words related to crackliosis
An exaggerated cracking of your bones.
The doctor said I had crackliosis.
viết bởi JCrack 01 Tháng mười hai, 2006

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×