Top Definition
Remarkably good, cool, dope, bitchin'.
Bob strolled in to the party and overheard someone say how crackly the rims looked on his car.

crackly: The sound that ice cubes make when a beverage is poured over them. The sound multiple firecrackers make once ignited. The sound a baseball and bat makes when a baseball is well hit by the bat. The sound of a fierce slapshot in a hockey game. The sound a top fuel dragster engine makes when idling, et al.
#crackely #krackely #casual #nonchalant #hip
viết bởi scrapiron777 10 Tháng năm, 2009
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×