tìm từ bất kỳ, như là pussy:
 
1.
a overly excessive amount of something
I have a crapload of homework to do.
viết bởi Mike Cicero 23 Tháng mười hai, 2007
 
2.
see shitload
viết bởi Cantrip 20 Tháng sáu, 2003
 
3.
Large quantity of something. More than a boat load, but less than a shit load.
I have a crap load of work to do before I can leave!
viết bởi drewnsam 13 Tháng một, 2008