Top Definition
The action of refraining another individual from participating in an event, or a series of events in which the said individual wishes to participate in. Particularily in the video gaming area.
man me, Hickolas and Kizzy went to play Madden and we never let hickloas play, he got crash-bandicooted so bad.
viết bởi Am Bilks 20 Tháng mười một, 2005
6 Words related to crash-bandicooted

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×