Top Definition
It's what you do when you're chillaxin' in bed before you crash...
"Man, I was so tired, I decided to crashalax and read a book before I went to sleep."
viết bởi Snazzyjan 20 Tháng một, 2009
5 Words related to crashalax

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×