Top Definition
an catty exchange among Democratic primary contenders.
He accused her of voting for the war. She cast him withering glance as a third candidate interjected about the importance of supporting the troops. The debate rapidly descended into a five-way cratfight.
viết bởi mandingoe 28 Tháng hai, 2007
6 Words related to cratfight

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×