Top Definition
(adj.) affected by the credit crunch
They had to cancel their holiday - they've been credit crunched.
#credit #crunch #hard up #broke #skint
viết bởi monstermere 15 Tháng một, 2009
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×