Top Definition
A measure of the feeling in the air as to how sharp and crisp it is, usually related to coldness.
It's chilly today, there's a high crisposity factor.
viết bởi Shutupjenyourewrong 06 Tháng mười hai, 2008
6 Words related to crisposity

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×