tìm từ bất kỳ, như là blumpkin:
 
1.
crisps (or chips in american english)
Jake: im off to the bar, fancy owt mate?
Mike: aye get me sum crizo pal, an a wispa gold
Jake: safe
viết bởi comedy115112 13 Tháng hai, 2007

Words related to crizo

bar chips crisps pub snacks