Top Definition
Full Definition

- Crumb butt: (n) when an unclothed person's posterior who is lying on a mattress or couch has left over food particles stick to it.
"Dammit! I just sat in those potato chip crumbs! I'm such a crumb butt."
viết bởi TheOriginalCrumbButt 06 Tháng mười một, 2013

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×