Top Definition
A combination of crunchy, granola, hippie with hipster overtones. An eco-hipster.
Minneapolis is full of bike-riding, organic food-loving, tattooed, disaffected crunchsters with great taste in music.
viết bởi yoursaladisready 29 Tháng chín, 2009
10 Words related to crunchster

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×