Top Definition
caffeine-laden food/drugs used to stay awake in a modern office environment.
Coffee, caffeinated tea, xenadrine pills, caffeine pills, starbucks lattes, etc.
viết bởi Devin 19 Tháng tư, 2004
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×