Top Definition
noun- a pinch of chewing tobacco
Hogway: I'm feeling like taking a cutty pie heavy

Kosh: Oh I'm so down, let me pack this tin
viết bởi Ham Davis 10 Tháng hai, 2014
5 Words related to cutty pie

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×