Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là seagulling:
 
1.
spanish term for "give it to me".
Dámelo ahora!
viết bởi sboweser 05 Tháng mười một, 2009
41 12

Words related to dámelo:

ay damelo dame lo dar darle darlo mas duro papi