Top Definition
Similar to materialistic in that one is totally obsessed with their data and software. They cannot bear the thought of losing their data in any way.
"Frank saves ten times an hour, has multiple backup drives, hard/softcopy of all his screen shots, game saves, and documents."

"He is soooo daterialistic!"
viết bởi Jameses 24 Tháng tám, 2007
5 Words related to daterialistic

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×