has turned to joy. a condition whereby happiness is a result. It is also a name of a person from Yoruba land.
Temidayo. my case ti dayo. Dayo has moved up the ladder.
viết bởi dayosam 21 Tháng bảy, 2010
1 Word related to dayo
A state of overwhelming excitement. So much so that your body reacts in a physical manner of which you have no control, such as short quick spasms, or a burst of stretching every appendage.
Dayo is when your body physically cannot contain excitement and reacts to release the energy.
"EEEEEEEEEEEEE! DAYO!"
viết bởi ABBelleB 07 Tháng ba, 2013

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×