Top Definition
The act of removing the looseness in cable around a giro headset on a bike.
Once the giro is correctly deflopitated adjust the head screws.
viết bởi prints 02 Tháng một, 2008
5 Words related to deflopitate

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×