Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là poopsterbate:
 
1.
1. To eradicate the nigger scum from an area by bleaching or euthanasia.
You must deniggafy the niggafied.
viết bởi shdwsclan 22 Tháng năm, 2009
65 11

Words related to deniggafy:

denigga denigger nigga niggafied nigger