Top Definition
Diacrete is diamond polished concrete. Old or new concrete surfaces can be hardened with a liquid densifier and polished with diamond abrasives to a smooth and shiny finish. Color stains can be added in the process. The finished product is a permanent and easy to maintain surface suitable for commercial, industrial or residential floors.
The diacrete floors dramatically improved the appearance of the old restaurant.
#polished concrete #retroplate #acid stain #decorative flooring #dia-crete
viết bởi zzdawg 14 Tháng tám, 2009
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×