Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là craigslist gay:
 
1.
Mixing hot chocolate, with a wisk, really fast, only using your wrist.
"I can't talk right now, I'm diggling Around!"
viết bởi AKrock 24 Tháng một, 2008
5 6

Words related to Diggling Around:

digg diggin diggling digglingaround diggy