Top Definition
(n) - a source of dishevelment
She was unaware of the dishelvsion that was growing within her after he continued to ignore her.
#dishevel #disheveled #dishevelment #awkwardness #clarity #disheveltion #dishevelcion
viết bởi wannaplaytennis? 04 Tháng năm, 2011
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×