tìm từ bất kỳ, như là sex:
 
1.
short for "done exploded"
My Gawd, that tank is about to displode!
viết bởi Bubba Gump 09 Tháng năm, 2003
 
2.
To explode.
Ohh my God that caw got so hot it disploded.
viết bởi Beau "The Goat" 09 Tháng năm, 2003