Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
short for "done exploded"
My Gawd, that tank is about to displode!
viết bởi Bubba Gump 09 Tháng năm, 2003
1 2
 
2.
To explode.
Ohh my God that caw got so hot it disploded.
viết bởi Beau "The Goat" 09 Tháng năm, 2003
0 1