To relinquish all ties and revoke the license to pwnz.
You w4ll h4x0r you are now dispwned from my server!!!!
viết bởi The Head Panda in Charge 02 Tháng ba, 2005

6 Words Related to dispwn

In multi-player gaming, the act of a team leaving the match en masse in order to leave a single player (usually a teamkiller, or simply an obnoxious or otherwise unsavory player) in the game by himself.
This teamkiller is pissing me off. Let's dispwn him and stop wasting our time.
viết bởi Tainted Spectre 21 Tháng một, 2008

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×