Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là yeet:
 
1.
a crazy girl that has an ear for music or fashion.
man, she is such a dixzy dresser.

leslie has dixzy taste in music.
viết bởi hollywoodxriot 08 Tháng bảy, 2006
3 2

Words related to dixzy:

dash dizzy dj fashionista guru