Top Definition
The present tense version of Dnacing
1. "Im gonna dnace the night away!"
2. "Get new DNAce in a can!!"
viết bởi At 01 Tháng mười hai, 2004
6 Words related to dnace

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×