Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
Hijacking somebody elses' illegally-gotten gain(s)
That was a dolla chop, that boi is in my business!
viết bởi LaBrea 11 Tháng chín, 2007
6 1

Words related to dolla chop:

chop hijack rip off steal swipe