tìm từ bất kỳ, như là bangarang:
 
1.
Meaning Lots of cash, no matter what currency.
That pimpster coat is bare dollarage
viết bởi Ben Collier 02 Tháng một, 2005

Words related to dollarage

bare cash greenbacks lettuce money moolah
 
2.
Leverage achieved by the use of money.
Apply some dollarage to the deal, you'll get it done
viết bởi Jahedg 26 Tháng bảy, 2011