tìm từ bất kỳ, như là swag:
 
2.
Leverage achieved by the use of money.
Apply some dollarage to the deal, you'll get it done
viết bởi Jahedg 26 Tháng bảy, 2011

Words related to dollarage

bare cash greenbacks lettuce money moolah
 
1.
Meaning Lots of cash, no matter what currency.
That pimpster coat is bare dollarage
viết bởi Ben Collier 02 Tháng một, 2005