Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là yeet:
 
1.
Loveable airheaded office girl.
Donketta female version of male office donkey.Did donketta check the mail today.
viết bởi Carlos H. 20 Tháng mười, 2006
2 1

Words related to donketta:

donkacetta donkacita donkalina donkamee donkqriet