Top Definition
1. Small choonk or pebble a frosty newblet of what ever.

or
2. A small but smokable ball of resen. (resen dooblet)aka gooblet
Just a dooblet of that Poison Berry and i was pissen myself rolling.
viết bởi gevigrows 10 Tháng mười hai, 2007
5 Words related to dooblet

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×