Top Definition
1. Chocolate pudding
2. The most extreme form of awesome.
1. "Miss, could I get some of that dooby dank sauce."
2. "Man that party last night was the dooby dank sauce."
viết bởi Daniel Gutfeld 05 Tháng tư, 2008
11 Words related to dooby dank sauce

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×