Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là sapiosexual:
 
1.
a person whos literally not dumb in the ass
omg the blonde is sucha doomie
viết bởi scrubypimp 18 Tháng năm, 2009
3 5

Words related to doomey:

not smar retard stupid t dumb unclever
 
2.
A doomified effect of doom
That image is really doomey
viết bởi Rapid cloud can 12 Tháng hai, 2003
4 9