Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là rule of three:
 
1.
A whatchamacallit. You know, a thingamajig. It's like a doohickey but not quite.
"Pass me the dooverlackie. The thing, that you use to open the other thing! Yes, that one!"
viết bởi Flashman 13 Tháng năm, 2007
12 2
 
2.
when you can't remember a word or don't know it
oh my god he's such a ... dooverlackie!
viết bởi Vivianne 13 Tháng mười một, 2003
5 12