Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là latergram:
 
1.
n. inhabitant of the planet douchemo.
we are douchemolians. we will crowd you out of the purchase of $15 cheeseburgers. you will be destroyed.
viết bởi mittelwerk 29 Tháng tám, 2008
1 0

Words related to douchemolian:

douche douchebag douchemo fuckbat mo
 
2.
inhabitant of the planet douchemo.
we are douchemolians. you will be destroyed.
viết bởi mittelwerk 28 Tháng tám, 2008
0 0