Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là latergram:
A (possibly wealthy) old woman, particularly one with an osteoporosis-induced hunchback (a "dowager's hump").
The widow next door is a rich old dowager.
viết bởi Aaron T. 24 Tháng chín, 2006
10 5
a cutie.
what's up dowager!
viết bởi rob 06 Tháng tư, 2004
0 15