Top Definition
To have ones downfall come about through ones own actions or fanglings.
You were downfangled when you created a killer robot to fight crime, that subsequently killed you for creating a killer robot.
viết bởi Agg Bog 13 Tháng mười, 2006
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×